đời nay
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời kỳ hiện tại, thế giới ngày nay: "đời nay" chỉ khoảng thời gian con người đang sống, đối lập với quá khứ hoặc tương lai.
- Thế hệ hiện tại: "đời nay" cũng dùng để nói về những người đang sống trong cùng một thời đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đời nay khác xa đời xưa về nhiều mặt. (Thời kỳ hiện tại có nhiều điểm khác biệt so với quá khứ.)
- Giới trẻ đời nay thích công nghệ hơn. (Thế hệ trẻ ngày nay ưa chuộng công nghệ.)
- Đời nay, ai cũng có cơ hội học tập. (Trong thời đại hiện tại, mọi người đều có cơ hội học hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đời nay" dùng trong so sánh lịch sử: nhấn mạnh sự khác biệt giữa hiện tại và quá khứ.
- Đời nay không còn cảnh đói nghèo như xưa. (Thời nay đã thoát khỏi cảnh thiếu thốn như thời trước.)
"đời nay" dùng trong phê bình xã hội: chỉ những đặc điểm tiêu cực hoặc tích cực của thời đại.
- Đời nay nhiều người sống vội vàng quá. (Thời hiện tại, con người thường sống gấp gáp.)
Biến thể và từ gần giống
Đời (danh từ): cuộc sống, thời kỳ sống của một người hoặc một thế hệ.
- Đời người ngắn ngủi. (Cuộc sống con người ngắn ngủi.)
Nay (đại từ chỉ thời gian): thời điểm hiện tại, ngày hôm nay.
- Từ nay về sau. (Bắt đầu từ thời điểm này trở đi.)
Thời nay (danh từ): đồng nghĩa với "đời nay", chỉ thời kỳ hiện tại.
- Thời nay, mọi thứ thay đổi nhanh chóng. (Hiện tại, mọi thứ biến đổi rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Hiện đại: thuộc về thời kỳ hiện tại, không cổ xưa.
- Ngày nay: thời điểm hiện tại, trái với "ngày xưa".
- Thế kỷ 21: thời đại hiện tại (thường dùng trong văn nói trang trọng).
Thành ngữ liên quan
- Đời nay đời nay: cách nói nhấn mạnh, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc châm biếm về hiện tượng xã hội.
- Đời nay đời nay, trẻ con biết hết mọi thứ! (Thời nay lạ thật, trẻ em biết quá nhiều thứ!)